| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,14% | ₫-0.000000002082050191445424-0.082082 | ₫0.0000000021657497470.082165 | ₫0.0000000336096295910.073360 | ₫0.0000000000533526750.0105335 | ₫0.0000000000836995555545760.0108369 |