| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,40% | ₫-0.0000000034426280077658643-0.083442 | ₫0.0000000094587485760.089458 | ₫0.0000000107270026470.071072 | ₫0.00000000424298747699999950.084242 | ₫0.0000000060161205682341360.086016 |
| 2025 Năm ngoái | -96,28% | ₫-0.00000024467352292800003-0.062446 | ₫0.0000002541322715040.062541 | ₫0.00000293533654880699970.052935 | ₫0.0000000073658433420.087365 | ₫0.0000000094587485760.089458 |