| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,11% | -0,00003411₫ | 0,0001172₫ | 0,0001280₫ | 0,00007518₫ | 0,00008305₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,61% | ₫-0.000008295996452849986-0.058295 | 0,0001255₫ | 0,0002026₫ | 0,00007999₫ | 0,0001172₫ |