| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,00% | ₫-0.00000006286559235129591-0.076286 | ₫0.000001048381553940.051048 | ₫0.0000017555467940850.051755 | ₫0.00000087015966156000010.068701 | ₫0.00000098551596158870410.069855 |
| 2025 Năm ngoái | -70,40% | ₫-0.0000024932387144699997-0.052493 | ₫0.000003541620268410.053541 | ₫0.000005401469215170.055401 | ₫0.000000977777615850.069777 | ₫0.000001048381553940.051048 |