| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +20,18% | 0,2757₫ | 1,37₫ | 4,94₫ | 1,01₫ | 1,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,27% | -48,63₫ | 50,00₫ | 119,15₫ | 1,32₫ | 1,37₫ |