| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +353,48% | 1.563,47₫ | 442,31₫ | 5.833,99₫ | 442,31₫ | 2.005,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,54% | -87.995,76₫ | 88.400,55₫ | 96.996,08₫ | 362,63₫ | 404,79₫ |