| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -80,10% | -10,60₫ | 13,23₫ | 31,48₫ | 1,84₫ | 2,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,62% | -3.495,64₫ | 3.508,87₫ | 11.090,26₫ | 5,95₫ | 13,23₫ |