| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,90% | -0,1112₫ | 1,41₫ | 1,66₫ | 0,7397₫ | 1,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,07% | -11,48₫ | 12,89₫ | 3.513,48₫ | 1,34₫ | 1,41₫ |