| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +29,65% | 0,01046₫ | 0,03527₫ | 0,2588₫ | 0,03130₫ | 0,04573₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,22% | -0,1883₫ | 0,2235₫ | 0,3616₫ | 0,01248₫ | 0,03527₫ |