| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,15% | -1,45₫ | 3,44₫ | 12,32₫ | 1,99₫ | 1,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,10% | -11,57₫ | 15,01₫ | 42,07₫ | 3,26₫ | 3,44₫ |