| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,38% | -0,003543₫ | 0,01396₫ | 0,01520₫ | 0,009005₫ | 0,01042₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,68% | -0,01983₫ | 0,03379₫ | 0,07608₫ | 0,005385₫ | 0,01396₫ |