| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,34% | -4,04₫ | 24,73₫ | 42,93₫ | 15,94₫ | 20,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,01% | -129,92₫ | 154,65₫ | 209,27₫ | 24,17₫ | 24,73₫ |