| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,18% | ₫-0.00000000007504849851671915-0.0107504 | ₫0.000000003441750130.083441 | ₫0.0000000039468750230.083946 | ₫0.0000000022649224780.082264 | ₫0.0000000033667016314832810.083366 |
| 2025 Năm ngoái | -1,22% | ₫-0.0000000000425517820000001-0.0104255 | ₫0.0000000034843019120.083484 | ₫0.0000000077533659840.087753 | ₫0.00000000258947843699999970.082589 | ₫0.000000003441750130.083441 |