| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,58% | -0,5839₫ | 2,38₫ | 2,90₫ | 1,53₫ | 1,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,96% | -23,89₫ | 26,27₫ | 2.049,35₫ | 2,31₫ | 2,38₫ |