| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,17% | -0,7899₫ | 471,31₫ | 608,22₫ | 331,76₫ | 470,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,27% | -3.546,65₫ | 4.017,96₫ | 4.591,95₫ | 434,45₫ | 471,31₫ |
| 2024 | -23,70% | -1.248,04₫ | 5.266,00₫ | 8.886,38₫ | 2.106,40₫ | 4.017,96₫ |
| 2023 | +114,70% | 2.814,68₫ | 2.453,96₫ | 9.373,48₫ | 2.048,47₫ | 5.268,63₫ |
| 2022 | -88,92% | -19.736,97₫ | 22.196,19₫ | 25.750,74₫ | 2.401,30₫ | 2.459,22₫ |