| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,62% | 422,29₫ | 26.142,52₫ | 120.356,61₫ | 21.824,94₫ | 26.564,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,10% | 25,51₫ | 26.117,01₫ | 28.394,54₫ | 24.811,84₫ | 26.142,52₫ |