| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,60% | -0,00004559₫ | 0,0001540₫ | 0,0003904₫ | 0,00009939₫ | 0,0001085₫ |
| 2025 Năm ngoái | -13,91% | -0,00002489₫ | 0,0001789₫ | 0,0002557₫ | 0,0001161₫ | 0,0001540₫ |