| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,09% | -291,19₫ | 691,86₫ | 1.692,62₫ | 368,59₫ | 400,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,49% | -5.301,00₫ | 5.990,61₫ | 7.692,57₫ | 618,65₫ | 689,61₫ |