| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,64% | -8,11₫ | 8,22₫ | 11,20₫ | 0,04021₫ | 0,1115₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,31% | -1.189,50₫ | 1.197,72₫ | 2.228,14₫ | 7,07₫ | 8,22₫ |