| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,40% | -128,93₫ | 397,91₫ | 401,03₫ | 145,18₫ | 268,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,54% | -1.547,59₫ | 1.945,65₫ | 3.048,41₫ | 226,88₫ | 398,06₫ |