| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,64% | -67.653,52₫ | 109.751,89₫ | 175.674,07₫ | 31.070,34₫ | 42.098,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,44% | -1.038.557,13₫ | 1.148.309,15₫ | 1.358.766,99₫ | 60.904,30₫ | 109.752,01₫ |