| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,10% | -28.036,63₫ | 68.221,12₫ | 72.426,50₫ | 33.326,20₫ | 40.184,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -17,88% | -14.852,56₫ | 83.073,67₫ | 94.358,69₫ | 8.325,51₫ | 68.221,12₫ |