| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,61% | -57,22₫ | 128,27₫ | 160,43₫ | 2,63₫ | 71,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | +205,15% | 86,24₫ | 42,03₫ | 1.448,43₫ | 13,16₫ | 128,27₫ |