| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,62% | -58,30₫ | 60,34₫ | 67,83₫ | 1,06₫ | 2,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,70% | -4.575,12₫ | 4.635,40₫ | 7.336,68₫ | 54,19₫ | 60,27₫ |