| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,34% | -2,41₫ | 4,13₫ | 7,24₫ | 1,17₫ | 1,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,91% | -96,84₫ | 100,97₫ | 326,03₫ | 3,93₫ | 4,13₫ |