| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,08% | -0,4225₫ | 5,97₫ | 6,27₫ | 5,52₫ | 5,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -12,79% | -0,8758₫ | 6,85₫ | 7,01₫ | 4,41₫ | 5,97₫ |