| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,29% | -0,001020₫ | 0,002156₫ | 0,002616₫ | 0,001027₫ | 0,001137₫ |
| 2025 Năm ngoái | -12,97% | -0,0003214₫ | 0,002478₫ | 0,006788₫ | 0,0008571₫ | 0,002156₫ |