| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000014273521600771666-0.0131427 | 20,31₫ | 20,31₫ | 20,31₫ | 20,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,19% | -5,14₫ | 25,44₫ | 52,36₫ | 19,68₫ | 20,31₫ |