| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,46% | -0,1211₫ | 0,3729₫ | 2,38₫ | 0,2038₫ | 0,2519₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,98% | -0,8292₫ | 1,20₫ | 1,42₫ | 0,3674₫ | 0,3729₫ |