| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,81% | 964,72₫ | 25.307,17₫ | 27.703,56₫ | 16.243,99₫ | 26.271,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -2,10% | -543,38₫ | 25.850,55₫ | 28.028,67₫ | 21.136,25₫ | 25.307,17₫ |