| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +66,36% | 1,13₫ | 1,71₫ | 3,25₫ | 1,63₫ | 2,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,48% | -7,51₫ | 9,22₫ | 74,50₫ | 1,51₫ | 1,71₫ |