| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,11% | -39,23₫ | 229,31₫ | 277,48₫ | 169,71₫ | 190,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,73% | -144,94₫ | 374,25₫ | 642,24₫ | 162,96₫ | 229,31₫ |