| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,02% | -1,62₫ | 158,40₫ | 214,21₫ | 108,04₫ | 156,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,79% | -469,32₫ | 627,54₫ | 860,47₫ | 139,95₫ | 158,22₫ |