| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,25% | -0,5388₫ | 2,22₫ | 2,93₫ | 1,61₫ | 1,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,55% | -3,01₫ | 5,23₫ | 198,92₫ | 1,34₫ | 2,22₫ |