| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,41% | -0,4198₫ | 1,53₫ | 1,80₫ | 0,6332₫ | 1,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,72% | -45,13₫ | 46,66₫ | 107,18₫ | 1,13₫ | 1,53₫ |