| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,83% | -1.033,54₫ | 26.955,76₫ | 39.711,60₫ | 23.228,59₫ | 25.922,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2,43% | 637,45₫ | 26.282,27₫ | 34.458,76₫ | 14.695,73₫ | 26.919,72₫ |