| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,70% | 0,5351₫ | 31,46₫ | 59,36₫ | 19,98₫ | 31,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -4,42% | -1,45₫ | 32,91₫ | 265,33₫ | 21,41₫ | 31,46₫ |