| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,97% | -61,22₫ | 165,61₫ | 177,31₫ | 88,93₫ | 104,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,76% | -104,84₫ | 270,44₫ | 387,56₫ | 127,67₫ | 165,61₫ |