| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,13% | -125,91₫ | 261,62₫ | 291,15₫ | 124,51₫ | 135,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,03% | -1.117,82₫ | 1.379,44₫ | 1.922,36₫ | 128,89₫ | 261,62₫ |