| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,46% | ₫-0.000000006092257897118889-0.086092 | ₫0.0000000061876384470.086187 | ₫0.0000053234630504550.055323 | ₫0.0000000000769213980.0107692 | ₫0.000000000095380549881110990.0109538 |