| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,16% | -9.363,48₫ | 13.159,12₫ | 64.990,91₫ | 1.528,76₫ | 3.795,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,06% | -25.611,84₫ | 38.770,95₫ | 283.909,15₫ | 7.884,46₫ | 13.159,12₫ |