| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,55% | -38,52₫ | 84,55₫ | 199,97₫ | 31,28₫ | 46,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,46% | -259,94₫ | 344,49₫ | 366,94₫ | 23,66₫ | 84,55₫ |