| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,22% | -4,98₫ | 6,06₫ | 8,08₫ | 1,04₫ | 1,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,20% | -120,10₫ | 126,16₫ | 135,49₫ | 6,01₫ | 6,06₫ |