| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,35% | -8,41₫ | 19,41₫ | 32,63₫ | 10,83₫ | 11,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,34% | -323,79₫ | 343,20₫ | 406,35₫ | 18,55₫ | 19,41₫ |