| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,08% | ₫-0.0000011756111277184729-0.051175 | ₫0.00000366421519656000020.053664 | ₫0.000004360524715440.054360 | ₫0.000001828039848480.051828 | ₫0.00000248860406884152740.052488 |