| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,76% | -3,55₫ | 16,32₫ | 18,77₫ | 8,03₫ | 12,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,15% | -101,54₫ | 117,86₫ | 128,55₫ | 12,53₫ | 16,32₫ |