| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +52,30% | 0,2018₫ | 0,3858₫ | 0,6678₫ | 0,2398₫ | 0,5875₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,91% | -1,75₫ | 2,13₫ | 2,59₫ | 0,3855₫ | 0,3858₫ |