| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,24% | -40,39₫ | 305,02₫ | 479,74₫ | 240,09₫ | 264,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,02% | -4.061,91₫ | 4.366,93₫ | 5.284,33₫ | 292,22₫ | 305,02₫ |