| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,07% | -0,8941₫ | 1,57₫ | 2,22₫ | 0,5722₫ | 0,6727₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,69% | -118,04₫ | 119,61₫ | 1.312,62₫ | 0,6616₫ | 1,57₫ |