| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,01% | 0,3002₫ | 2.230,30₫ | 2.240,13₫ | 2.219,53₫ | 2.230,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,31% | -403,27₫ | 2.633,57₫ | 2.934,13₫ | 2.178,85₫ | 2.230,30₫ |